new year
/'nju:'jə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm mới: Khoảng thời gian bắt đầu một năm dương lịch mới, thường được coi là thời điểm của sự khởi đầu mới, hy vọng và các lễ kỷ niệm.
- Tết: Tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho dịp lễ đón năm mới theo lịch dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We celebrate the new year on January 1st. (Chúng tôi đón mừng năm mới vào ngày 1 tháng 1.)
- Happy New Year! I wish you health and happiness. (Chúc mừng Năm Mới! Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.)
- What are your plans for the new year? (Kế hoạch của bạn cho năm mới là gì?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see in the new year": đón giao thừa, chào đón năm mới.
- We gathered to see in the new year together. (Chúng tôi tụ tập để cùng nhau đón năm mới.)
- "new year, new me": (thành ngữ hiện đại) năm mới, con người mới, thể hiện quyết tâm thay đổi bản thân.
- She joined a gym, saying it's "new year, new me". (Cô ấy đã đăng ký phòng gym, nói rằng đó là "năm mới, con người mới".)
Biến thể và từ liên quan
- New Year's Eve (danh từ riêng): Đêm Giao thừa, đêm 31 tháng 12.
- The fireworks on New Year's Eve were spectacular. (Pháo hoa đêm Giao thừa thật ngoạn mục.)
- New Year's resolution (danh từ): Quyết tâm cho năm mới.
- His New Year's resolution is to learn a new language. (Quyết tâm năm mới của anh ấy là học một ngôn ngữ mới.)
Từ đồng nghĩa
- The beginning of the year: Đầu năm.
- The turn of the year: Thời điểm chuyển giao năm cũ sang năm mới.
Thành ngữ liên quan
- "Out with the old, in with the new": Bỏ cái cũ, đón cái mới (thường dùng trong dịp năm mới).
- Let's clean the house for the new year—out with the old, in with the new! (Hãy dọn dẹp nhà cửa đón năm mới—bỏ cái cũ, đón cái mới!)
danh từ
- năm mới, tết
- New Year's dayngày tết, tết
- New year's eveđêm giao thừa
- New Year's giftsquà tết
- New Year's greetings [wishes]lời chúc tết